chester nimitz

chester nimitz

Admiral Chester Nimitz stands on the deck of a ship, looking through binoculars.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đô đốc Hải quân Hoa Kỳ: "Chester Nimitz" tên của một vị đô đốc nổi tiếng của Hải quân Hoa Kỳ, người chỉ huy Hạm đội Thái Bình Dương trong Thế chiến thứ hai. Ông được biết đến với chiến lược sử dụng tàu sân bay để tiêu diệt hải quân Nhật Bản (1885-1966).

dụ sử dụng
  • (Chester Nimitz một nhân vật chủ chốt trong mặt trận Thái Bình Dương của Thế chiến thứ hai.)
  • (Tàu sân bay USS Nimitz được đặt theo tên của Chester Nimitz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nimitz class": một lớp tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân của Hải quân Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Đô đốc Chester Nimitz.
    • The Nimitz class aircraft carriers are among the largest warships ever built. (Các tàu sân bay lớp Nimitz một trong những tàu chiến lớn nhất từng được chế tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nimitz (danh từ riêng): tên viết tắt thường dùng để chỉ Đô đốc Chester Nimitz hoặc các tàu sân bay mang tên ông.
    • Nimitz's strategies are studied in naval academies. (Chiến lược của Nimitz được nghiên cứu trong các học viện hải quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Đô đốc Hoa Kỳ: chỉ một vị chỉ huy cấp cao của Hải quân Hoa Kỳ.
  • Chỉ huy Hạm đội Thái Bình Dương: chức vụ Chester Nimitz đảm nhiệm trong Thế chiến thứ hai.
Các cụm từ liên quan
  • "Nimitz's strategy": chiến lược của Nimitz, đặc biệt việc sử dụng tàu sân bay.
    • Nimitz's strategy of island hopping was crucial to victory. (Chiến lược nhảy đảo của Nimitz rất quan trọng để giành chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Nimitz": (không phổ biến) dùng để chỉ một người tài lãnh đạo quân sự xuất sắc.
    • He is considered a Nimitz in modern naval warfare. (Ông ấy được coi một Nimitz trong chiến tranh hải quân hiện đại.)